Giá bán TIVI LCD/LED SONY 40R452A
(Giá TIVI LCD/LED SONY 40R452A)

- TIVI LCD/LED SONY 40R452A
- Độ lớn màn hình: 40 inches
- Độ phân giải Full HD (1920 x 1080)
- Góc nhìn 178/178
- Công nghệ cho hình ảnh rõ nét-Clear Resolution Enhancer Picture Engine
- MHL cho kết nối tức thời đến điện thoại Xperia
- Hình ảnh chuyển động mượt mà với Motionflow™ XR 100
- Sound Booster cho âm thanh trong trẻo
- Khả năng phát đa định dạng từ kết nối USB
- Kết nối USB, HDMI

[Xem thêm...]
SSG tìm thấy 3 nơi bán sản phẩm này. Giá thấp nhất: 8.900.000VND

Chi tiết nơi bán

Hình ảnh
Mô tả sản phẩm
Nơi bán
Giá (VND)

TV LED SONY 40R452A - 40 inches Full HD (MediaMart)

TỪ 13/9-19/9: XẢ HÀNG HÈ KHÔNG LỢI NHUẬN

- Từ 17/09-31/10: Giảm thêm 5% cho chủ thẻ Agribank khi mua các sản phẩm máy tính. Chi tiết tại đây.

8.900.000

ĐẾN NƠI BÁN
Cập nhật: 19/09/2014

TIVI SONY KLV-40R452A ME6 LED (Thiên Hòa)

(?)

8.900.000

ĐẾN NƠI BÁN
Cập nhật: 19/09/2014

Điểm đánh giá: ★     ★★     ★★★     ★★★★     ★★★★★

Gửi

Chi tiết sản phẩm

Hình ảnh
Kích thước màn hình
40 inches
Loại Tivi
LED
Độ tương phản
Mega
Độ phân giải
Full HD (1080p)
Màn hình
WXGA
Công nghệ hình ảnh
BRAVIA Engine™ 3
Tỷ lệ màn hình
16:9
Công nghệ chiếu sáng
Đèn LED
Tần số quét
100Hz
Giảm nhiễu
Độ sáng (cd/m2)
--
Góc nhìn
178/178
Âm thanh
Công nghệ âm thanh
Dolby® Digital Plus, Dolby® Pulse, Âm thanh Dolby
Hiệu ứng âm thanh
Cinema, Game, Music, Standard
Dolby Digital Plus/Dolby Pulse
Tổng công suất loa
20W
Số lượng loa
--
Cổng kết nối, bộ nhớ
Composite video (AV)
2 cổng
S-Video
1 cổng
Component video (Y/Pb/Pr)
1 cổng
DVI
--
HDMI
2 cổng
LAN
Không
USB
1 Cổng
Giao tiếp PC
1 cổng
Kết nối không dây
Không
Cổng kết nối khác
Headphone
Ổ cứng/Bộ nhớ trong
--
Thẻ nhớ ngoài
--
Ổ đĩa quang
Không
Các tiện ích
Tích hợp truyền hình số
Không
Hẹn giờ tắt máy
Ghi lại chương trình yêu thích
--
Xem đa màn hình
--
Thông tin chung
Dòng
Sony R Series
Công suất tiêu thụ điện (W)
50W
Sản xuất tại
Malaysia
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Ả Rập
Thời gian bảo hành
24 tháng
Tính năng
Hẹn giờ tắt . mở