Máy ảnh Sony Alpha A9 Body

Máy ảnh Sony Alpha A9 Body

Nhãn hiệu: Sony

Cảm biến 24.2MP Full-Frame Stacked CMOS
Bộ xử lý hình ảnh BIONZ X & Front-End LSI
Có 693 điểm lấy nét theo pha
Kính ngắm OLED Tru-Finder Quad-VGA, 3.686m-dot
Chống rung 5-Axis SteadyShot INSIDE
Màn hình cảm ứng LCD 3.0" 1.44m-Dot, có thể nghiêng

Giá tốt từ nơi bán: 89.990.000
Có 5 sản phẩm từ 4 nơi bán, giá từ 72.500.000 - 82.790.000
  • Sony Alpha ILCE A9 Body - Shopee
    Sony Alpha ILCE A9 Body - Shopee
    ††Cung cấp bởi: Đồ Chơi Máy Ảnh (mayanhvn.com)
    89.990.000
    Cập nhật 5 giờ trước
  • Sony Alpha A9 (Body) (Chính hãng) - zShop
    Sony Alpha A9 (Body) (Chính hãng) - zShop
    72.500.000
    Cập nhật 5 giờ trước
  • Máy Ảnh Sony A9 (ILCE-9) Body - Bình Minh Digital
    Máy Ảnh Sony A9 (ILCE-9) Body - Bình Minh Digital
    81.990.000
    Cập nhật 2 giờ trước
  • Máy ảnh Sony Alpha A9 Body (ILCE-9) - Chính hãng - Digiworld Hà Nội
    Máy ảnh Sony Alpha A9 Body (ILCE-9) - Chính hãng - Digiworld Hà Nội
    82.790.000
    Cập nhật 21 giờ trước
0
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0
Nhận xét
Imaging
Lens Mount Sony E-Mount
Camera Format Full-Frame
Pixels Actual: 28.3 Megapixel
Effective: 24.2 Megapixel
Max Resolution 24 MP: 6000 x 4000
Aspect Ratio 3: 2, 16: 9
Sensor Type / Size CMOS, 35.6 x 23.8 mm
File Formats Still Images: JPEG, RAW
Movies: AVCHD Ver. 2.0, MP4, MPEG-4 AVC/H.264, XAVC S
Audio: AAC LC, AC3, Dolby Digital 2ch, Linear PCM
Bit Depth 14-Bit
Dust Reduction System Yes
Memory Card Type SD
SDHC
SDXC
Memory Stick Duo
Image Stabilization Sensor-Shift, 5-Way
AV Recording
Video Recording Yes, NTSC/PAL
Video Format 3840 x 2160p at 24, 25, 30 fps (100 Mbps XAVC S)
3840 x 2160p at 24, 25, 30 fps (60 Mbps XAVC S)
1920 x 1080p at 100, 120 fps (100 Mbps XAVC S)
1920 x 1080p at 100, 120 fps (60 Mbps XAVC S)
1920 x 1080p at 24, 25, 30, 50, 60 fps (50 Mbps XAVC S)
1920 x 1080p at 50, 60 fps (28 Mbps AVCHD)
1920 x 1080i at 50, 60 fps (24 Mbps AVCHD)
1920 x 1080i at 50, 60 fps (17 Mbps AVCHD)
1920 x 1080p at 24, 25 fps (24 Mbps AVCHD)
1920 x 1080p at 24, 25 fps (17 Mbps AVCHD)
1920 x 1080p at 50, 60 fps (28 Mbps MP4)
1920 x 1080p at 25, 30 fps (16 Mbps MP4)
1280 x 720p at 25, 30 fps (6 Mbps MP4)
Aspect Ratio 16: 9
Video Clip Length Not specified by manufacturer
Audio Recording Built-In Mic: With Video (Stereo)
Optional External Mic: With Video)
Focus Control
Focus Type Auto & Manual
Focus Mode Continuous-Servo AF (C), Direct Manual Focus (DMF), Manual Focus (M), Single-servo AF (S)
Autofocus Points Phase Detection: 693
Contrast Detection: 25
Viewfinder/Display
Viewfinder Type Electronic
Viewfinder Size 0.5"
Viewfinder Pixel Count 3,686,400
Viewfinder Eye Point 23.00 mm
Viewfinder Coverage 100%
Viewfinder Magnification Approx. 0.78x
Diopter Adjustment -4 to +3 m
Display Screen 3" Rear Touchscreen Tilting LCD (1,440,000)
Screen Coverage 100%
Exposure Control
ISO Sensitivity Auto, 100-51200 (Extended Mode: 50-204800)
Shutter Type: Mechanical
Speed: 30 - 1/8000 Second , Bulb Mode
Type: Electronic
Speed: 30 - 1/32000 Second in Bulb Mode
Metering Method Center-Weighted Average Metering, Multi-Zone Metering, Spot Metering, Highlight Weighted
Exposure Modes Modes: Aperture Priority, Auto, Manual, Program, Shutter Priority
Metering Range: EV -3.0 - EV 20.0
Compensation: -5 EV to +5 EV (in 1/3 or 1/2 EV Steps)
White Balance Modes Auto, Cloudy, Color Temperature, Custom, Daylight, Flash, Fluorescent (Cool White), Fluorescent (Day White), Fluorescent (Daylight), Fluorescent (Warm White), Incandescent, Shade, Underwater
Continuous Shooting Up to 20 fps at 24.2 MP for up to 362 frames in JPEG format
Up to 20 fps at 24.2 MP for up to 241 frames in raw format
Up to 10 fps at 24.2 MP
Up to 5 fps at 24.2 MP
Up to 2.5 fps at 24.2 MP
Flash
Built-in Flash No
Max Sync Speed 1 / 250 Second
Flash Compensation -3 EV to +3 EV (in 1/3 or 1/2 EV steps)
Dedicated Flash System P-TTL
External Flash Connection Hot Shoe, PC Terminal
Performance
Self Timer 10 Seconds, 5 Seconds, 2 Seconds
Connectivity 1/8" Headphone, 1/8" Microphone, HDMI D (Micro), Micro-USB, X-Sync Socket
Wi-Fi Capable Yes
Power
Battery 1 x NP-FZ100 Rechargeable Lithium-Ion Battery Pack, 7.2 VDC, 2280 mAh
Operating/Storage Temperature Operating
32 to 104°F (0 to 40°C)
Physical
Dimensions (WxHxD) 5.0 x 3.8 x 2.5" / 126.9 x 95.6 x 63.0 mm
Weight 1.48 lb / 673 g

Giá Máy ảnh Sony Alpha A9 Body mới nhất

  1. Sony Alpha ILCE A9 Body bán tại Shopee giá 89.990.000₫
  2. Sony Alpha A9 (Body) (Chính hãng) bán tại zShop giá 72.500.000₫
  3. Máy Ảnh Sony A9 (ILCE-9) Body bán tại Bình Minh Digital giá 81.990.000₫
  4. Máy ảnh Sony Alpha A9 Body (ILCE-9) - Chính hãng bán tại Digiworld Hà Nội giá 82.790.000₫

Sản phẩm cùng tầm giá

NHẬN TIN
KHUYẾN MÃI

KAM.vn là chuyên trang khuyến mãi từ So Sánh Giá, được tổng hợp từ hàng ngàn cửa hàng

Mã giảm giá, Voucher, Coupon được thu thập tự động hàng ngày