CPU Intel Pentium G4400 3.3Ghz
CPU Intel Pentium G4400 3.3Ghz
1.159.000
Socket: LGA1151
Tốc độ/ Cache: 3.3Ghz/ 3Mb
Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 2 Threads
VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 510..
CPU Intel Core i5-7500 3.4 GHz
CPU Intel Core i5-7500 3.4 GHz
4.789.000
Socket: LGA1151
Tốc độ/ Cache: Up to 3.8Ghz/ 6Mb
Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads
VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 630..
CPU Intel Core i3-7100 3.9 GHz
CPU Intel Core i3-7100 3.9 GHz
2.609.000
Socket: LGA1151
Tốc độ/ Cache: 3.9Ghz/ 3Mb
Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 630 ..
CPU Intel Core i5-4460 3.2Ghz
CPU Intel Core i5-4460 3.2Ghz
3.952.000
Socket: LGA1150
Tốc độ/ Cache: Up to 3.4Ghz/ 6Mb
Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads
VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 4600..
CPU Intel Core i5-7400 3.0 GHz
CPU Intel Core i5-7400 3.0 GHz
4.219.000
Socket: LGA1151
Tốc độ/ Cache: Up to 3.5Ghz/ 6Mb
Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads
VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 630..
CPU Intel Pentium G4600 3.6 GHz
CPU Intel Pentium G4600 3.6 GHz
1.789.000
Socket: LGA1151
Tốc độ/ Cache: 3.6Ghz/ 3Mb
Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 630..
CPU Intel Core i7-7700 3.6 GHz
CPU Intel Core i7-7700 3.6 GHz
7.032.000
Mang nhiều tính năng mạnh mẽ
Hiệu suất cao nhưng vẫn tiết kiệm được năng lượng
Hỗ trợ đồ họa vượt trội..
CPU Intel Pentium G4560 3.5Ghz
CPU Intel Pentium G4560 3.5Ghz
1.529.000
Dòng Pentium đầu tiên của Intel có 2 nhân / 4 luồng xử lý
Socket: LGA1151
Tốc độ/ Cache: 3.5Ghz/ 3Mb
VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 610..
CPU Intel Core I3-6100 3.7GHz
CPU Intel Core I3-6100 3.7GHz
2.511.000
Socket: LGA1151
Tốc độ/ Cache: 3.7Ghz/ 3Mb
Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 530
Kiểu đóng gói: Box..
CPU Intel Core I3-4160 3.6Ghz
CPU Intel Core I3-4160 3.6Ghz
2.252.000
Socket: LGA1150
Tốc độ/ Cache: 3.6Ghz/ 3Mb
Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 4 Threads
VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 4400..
CPU Intel Core i7-7700K 4.2 GHz
CPU Intel Core i7-7700K 4.2 GHz
8.339.000
Socket: LGA1151
Tốc độ/ Cache: Up to 4.5Ghz/ 8Mb
Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads
VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 630..
CPU Intel Core i3-4170 3.7GHz
CPU Intel Core i3-4170 3.7GHz
2.377.000
Tần số đáp ứng: 3.7 GHz
Đồ họa Intel HD 4400
Threads 4
Core 2
Hỗ trợ lên tới 32GB RAM
Socket 1150..
CPU Intel Celeron G3930 2.9GHz
CPU Intel Celeron G3930 2.9GHz
829.000
Socket: LGA1151
Tốc độ/ Cache: 2.9Ghz/ 2Mb
Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 2 Threads
VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 610..
CPU Intel Core i5-7600 3.5 GHz
CPU Intel Core i5-7600 3.5 GHz
5.280.000
Socket: LGA1151
Tốc độ/ Cache: Up to 4.1Ghz/ 6Mb
Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads
VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 630..
CPU Intel Core I5-6400 2.7GHz
CPU Intel Core I5-6400 2.7GHz
3.996.000
Mang nhiều tính năng mạnh mẽ, hỗ trợ máy tính hoạt động nhanh và mạnh
Hiệu suất cao nhưng vẫn tiết kiệm được năng lượng
Hỗ trợ đồ họa vượt trội..
CPU Intel Core i3-8100 3.6Ghz
CPU Intel Core i3-8100 3.6Ghz
2.648.000
CPU Family: Coffee Lake-S 
CPU Process: 14nm 
Cores/Threads: 4/4 
Base Clock: 3.60 GHz 
L2/L3 Cache: 1/6 MB 
Overclocking Support: No 
Socket: LGA1151v2 
TDP: 65W..
CPU Intel Core I5-6500 3.2GHz
CPU Intel Core I5-6500 3.2GHz
4.588.000
Socket: LGA1151
Tốc độ/ Cache: Up to 3.6Ghz/ 6Mb
Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 4 Threads
VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 530..
CPU Intel Xeon E3-1230 V6 3.5Ghz
CPU Intel Xeon E3-1230 V6 3.5Ghz
6.200.000
Socket: LGA1151
Tốc độ/ Cache: 3.5Ghz/ 8Mb
Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads..
CPU Intel Core i7-7800X 3.5 GHz
CPU Intel Core i7-7800X 3.5 GHz
9.946.000
Sử dụng socket 2066 chạy trên mainboard X299
4 kênh RAM DDR4 tại 2666.
Mức tiêu thụ điện năng chỉ 140W..
CPU Intel Core i7-6800K 3.4GHz
CPU Intel Core i7-6800K 3.4GHz
9.600.000
Socket: LGA2011-3
Tốc độ/ Cache: Up to 3.8Ghz/ 15Mb
Số nhân/ Số luồng: 6 Core/ 12 Threads
VXL đồ họa: None GPU..
CPU Intel Core i7-7820X 3.6 GHz
CPU Intel Core i7-7820X 3.6 GHz
14.890.000
Chủng loại : Intel Core i7 - 7820X
Socket : Intel LGA 2066
Tốc độ : 3.6 GHz Turbo 4.3 GHz Up to 4.5 GHz..
CPU Intel Core i3-7300 4.0GHz
CPU Intel Core i3-7300 4.0GHz
3.500.000
Tốc độ CPU: 4.0Ghz.
Socket: LGA 1151.
Bộ nhớ Cache L3: 4MB.
Đồ họa tích hợp: HD 600 Series Graphics..
CPU Intel Core I7-6700 3.4GHz
CPU Intel Core I7-6700 3.4GHz
6.413.000
Socket: LGA1151
Tốc độ/ Cache: Up to 4.0Ghz/ 8Mb
Số nhân/ Số luồng: 4 Core/ 8 Threads
VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 530..
CPU Intel Pentium G4500 3.5Ghz
CPU Intel Pentium G4500 3.5Ghz
1.630.000
Socket: LGA1151
Tốc độ/ Cache: 3.5Ghz/ 3Mb
Số nhân/ Số luồng: 2 Core/ 2 Threads
VXL đồ họa: Intel® HD Graphics 530..
DÀNH TẶNG
RIÊNG BẠN
Chỉ 30 giây đăng ký để nhận ngay thông tin khuyến mãi từ hàng trăm cửa hàng