Bảng giá

Máy đo - Thước đo Kyoritsu

tháng 9/2020

Bảng giá Máy đo - Thước đo Kyoritsu cập nhật mới nhất. So sánh nơi bán Máy đo - Thước đo Kyoritsu giá tốt nhất được cung cấp từ các kênh mua sắm trực tuyến chất lượng Adayroi, Lazada, AeonEshop, Yes24,...
Các sản phẩm Máy đo - Thước đo Kyoritsu phổ biến nhất tháng 9/2020 như: Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109S, Ampe kìm Kyoritsu 2002PA, Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009, Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012R...

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109S
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109S
920.000
  • Giá rẻ; sử dụng phổ biến và dễ dàng.
  • Đạt tiêu chuẩn: IEC 61010-1 CAT III 300V; IEC 61010-2-031; IEC 61326-1
  • Thiết kế an toàn với điện áp đầu vào và dây đo.
  • Chức năng đo: DC V; AC V; DC A; Ω
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
2.800.000

Độ chính xác cao
Thiết kế tiện dụng
Chất liệu cao cấp

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009
960.000

ACV : 400mV/4/40/400/600V
DCA : 400/4000µA/40/400mA/4/10A
Ω : 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ
Kiểm tra điốt : 4V/0.4mA
Có khả năng đo nhanh chóng và chính xác cao
Cung cấp tính năng đo tự động và có thể đo bằng tay
Tích hợp tính năng đo dòng điện 10A - AC/DC linh hoạt

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012R
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012R
2.700.000

DCV: 600.0mV-600.0V
DCA: 60.00-120.0A
Ω: 600.0Ω-60.00MΩ
Chất liệu cao cấp đảm bảo chất lượng và độ bền theo thời gian
Thiết kế khoa học, dễ sử dụng và thao tác
Đo điện trở và hiệu điện thế của các linh kiện, thiết bị điện tử, máy móc.

Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
2.050.000

Chỉ thị kim
Điện áp thử: 500V
Phạm vi đo: 1000MΩ
ACV: 600V
Chất liệu cao cấp đảm bảo chất lượng và độ bền theo thời gian
Thiết kế khoa học, dễ sử dụng và thao tác
Kiểm tra lớp cách điện của các thiết bị

Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
1.800.000

Chỉ thị kim
Điện áp thử 1000V
Phạm vi đo 2000MΩ
ACV 600V
Thiết kế thông minh ,an toàn

Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A
4.900.000

Chỉ thị số.
Điện trở đất: 20Ω/ 200Ω/ 2000Ω
Điện áp đất: 200V AC
Chất liệu cao cấp đảm bảo chất lượng và độ bền theo thời gian
Thiết kế khoa học, dễ sử dụng và thao tác
Kiểm tra nối đất an toàn cho thiết bị trước khi đóng điện đưa vào sử dụng

AMPE KÌM KYORITSU 2055
AMPE KÌM KYORITSU 2055
3.390.000

Dải đo dòng điện AC/DC 0~600.0/1000A
Dải đo điện áp DC là 600m/6/60/600V 
Dải đo điện áp AC 6/60/600V

AMPE KÌM KYORITSU 2200
AMPE KÌM KYORITSU 2200
1.210.000

Đo liên tục : Còi kêu 50±30Ω
Đường kính kìm : Ø33mm max.
Nguồn : R03/LR03 (AAA) (1.5V) × 2

Ampe kìm Kyoritsu 2031
Ampe kìm Kyoritsu 2031
1.760.000

AC A 20A/ 200A
Đường kinh kìm Ø24mm max
Tần số hưởng ứng 40Hz~1kHz
Nguồn LR - 44 (1.5V) × 2

Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
3.740.000

Kiểm tra liên tục : Còi kêu 100Ω
Tần số : 10/100/1k/10kHz
Nhiệt độ : -50ºC ~ +300ºC
Đường kính kìm: Ø33mm
Nguồn cung cấp : R03 (1.5V) (AAA) x 2
Kích thước : 243(L) x 77(W) x 36(D)mm

Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
1.100.000

ф 33mm
ACA: 6/15/60/150/300A
ACV: 150/300/600V
DCV: 60V
Ω: 1k/10kΩ

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000
1.750.000
  • Độ chính xác cao
  • Thiết kế chuyên dụng
Đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
4.980.000
  • Đo điện trở cách điện 4102AH
  • Xuất xứ Nhật Bản
AMPE KÌM AC KYORITSU 2117R
AMPE KÌM AC KYORITSU 2117R
1.815.000

Nguồn: R03/LR03 (AAA) (1.5V) × 2
Thời gian đo liên tục: 170 giờ
Kích thước: 204(L) × 81(W) × 36(D)mm, 220g

Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
4.820.000

+ Đường kính kìm kẹp ф : 55mm
+ Giải Đo dòng AC : 400A/2000A
+ Giải đo điện áp AC : 400/750V
+ Giải đo dòng DCA :400/2000A
+ Giải đo điện áp DC : 400/1000V
+ Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4k/40k/400kΩ
+ Kiểm tra liên tục : Còi kêu (50±35Ω)
+ Đầu ra : 400mA (400A) và 200mA (2000A)

Ampe kìm Kyoritsu 2009R
Ampe kìm Kyoritsu 2009R
5.200.000

Chỉ thị số
ACA: 400.0-2000A
DCA: 400.0-2000A
ACV: 40.00-750V
DCV: 40.00-1000V
Ω: 400.0-4000Ω

Ampe kìm Kyoritsu 2056R
Ampe kìm Kyoritsu 2056R
4.260.000

ф: 40mm
- AC/DC/A : 0-600A/ 0-1000A
AC/DC V : Từ 0 - 600V
- True RMS - Ω : Từ 0 - 60MΩ
F : Từ 0 - 100kHz
- C : 40n/400n/ 4µ/40µF

Ampe kìm Kyoritsu 2300R
Ampe kìm Kyoritsu 2300R
2.150.000

Đường kính kìm Ø10mm
Phát hiện điện áp với chế độ tiếp xúc ngoài
Chất liệu cao cấp đảm bảo chất lượng và độ bền theo thời gian
Thiết kế khoa học, dễ sử dụng và thao tác
Đo cường độ dòng điện của các linh kiện, thiết bị điện tử, máy móc...

Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
4.720.000

Chất liệu cao cấp đảm bảo chất lượng và độ bền theo thời gian
Thiết kế khoa học, dễ sử dụng và thao tác
Kiểm tra lớp cách điện của các thiết bị

Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102A
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102A
4.520.000

Chỉ thị kim.
Điện áp đất: 30V AC.
Chịu được áp 3700V AC trong 1 phút
Nguồn điện R6P (AA) (1.5V) × 6
Kích thước 105 (L) × 158 (W) × 70 (D) mm

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2001
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2001
2.500.000
  • Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2001
  • Xuất xứ Nhật Bản
ĐỒNG HỒ ĐO VẠN NĂNG KYORITSU 1020R
ĐỒNG HỒ ĐO VẠN NĂNG KYORITSU 1020R
1.650.000

Chức năng MIN / MAX
Chắc chắn và đáng tin cậy
Chế độ cảm biến kẹp

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
6.040.000

Chỉ thị số Ampe kìm đo dòng dò 2431
ф: 24mm
ACA: 20mA/200mA/200A

Ampe kìm Kyoritsu 2033
Ampe kìm Kyoritsu 2033
3.530.000

AC A 40/300A DC A 40/300A
Đường kính kìm : Ø24mm
Tần số hiệu ứng : DC, 20Hz~1kHz
Nguồn : LR-44 (1.5V) x 2
Kích thước : 147(L) x 59(W) x 25(D)mm
Khối lượng : 100g

Máy đo cường độ ánh sáng Kyoritsu 5202
Máy đo cường độ ánh sáng Kyoritsu 5202
4.830.000

Giải đo : 0.1 ~ 19990 Lux
Độ chính xác :+ ±(4% rdg+5 dgt)
Thời gian phục hồi : 2.5 time/s
Nhiệt độ vận hành : 0~50ºC/ 80% RH
Đặc tính về góc ánh sáng :+ 30º nhỏ hơn ±3%+ 60º nhỏ hơn ±10%+ 80º nhỏ hơn ±30%
Nguồn : 9V - 6F22
Kích thước : + Máy : 148(L) × 71(W) × 36(H)mm+ Cảm biến : 85(L)× 67(W) × 32(H)mm
Trọng lượng : 270g

Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
7.590.000

Điện áp thử : 250V/500V/1000V.
Phạm vi đo : 20M/200M/2000MΩ.
AC/DC: 600Vghb.
Chất liệu cao cấp đảm bảo chất lượng và độ bền theo thời gian
Thiết kế khoa học, dễ sử dụng và thao tác
Kiểm tra lớp cách điện của các thiết bị

Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
3.370.000

Điện áp thử : 250V/500V/1000V
Giải đo : 100MΩ/200MΩ/400MΩ
Dòng danh định : 1mA DC min.
Dòng đầu ra : 1~2mA DC
Độ chính : 0.1~10MΩ/0.2~20MΩ/0.4~40MΩ
Độ chính xác : -±1.5% of scale length
Điện áp AC: 0~600V AC
Độ chính xác : -±5%
Nguồn : R6P (AA) (1.5V) × 6
Kích thước : 106(L) × 160(W) × 72(D)mm

NHẬN TIN
KHUYẾN MÃI

KAM.vn là chuyên trang khuyến mãi từ So Sánh Giá, được tổng hợp từ hàng ngàn cửa hàng

Mã giảm giá, Voucher, Coupon được thu thập tự động hàng ngày