Máy ảnh Olympus OM-D E-M1 Mark II (Body)

Máy ảnh Olympus OM-D E-M1 Mark II (Body)

Nhãn hiệu: Olympus

Cảm biến 20.4MP Live MOS
Bộ xử lý hình ảnh TruePic VIII Dual Quad Core
Kính ngắm điện tử 2.36m-Dot LCD
Màn hình cảm ứng 3.0" 1.04m-Dot Vari-Angle
Quay video DCI 4K/24p & UHD 4K/30p

Giá tốt từ nơi bán: 43.000.000
Có 7 sản phẩm từ 6 nơi bán, giá từ 25.900.000 - 42.990.000
  • Máy Ảnh Olympus OM-D E-M1 Mark II (Body) - Hàng Chính Hãng - Tiki
    Máy Ảnh Olympus OM-D E-M1 Mark II (Body) - Hàng Chính Hãng - Tiki
    ††Cung cấp bởi: Schmidt Marketing
    43.000.000
    Cập nhật 18 giờ trước
  • Olympus E-M1 Mark II Body - Lazada
    Olympus E-M1 Mark II Body - Lazada
    ††Cung cấp bởi: Digiworld HN
    45.950.000
    Cập nhật 5 ngày trước
  • Máy ảnh Olympus OM-D E-M1 Mark II Body/ Đen (nhập khẩu) - Bình Minh Digital
    Máy ảnh Olympus OM-D E-M1 Mark II Body/ Đen (nhập khẩu) - Bình Minh Digital
    25.900.000
    Cập nhật 12 giờ trước
  • Olympus OM-D E-M1 Mark II Body - Chính hãng - Digiworld Hà Nội
    Olympus OM-D E-M1 Mark II Body - Chính hãng - Digiworld Hà Nội
    34.290.000
    Cập nhật 14 giờ trước
  • Olympus OM-D E-M1 Mark II Camera Body Only, (Black) - US Express
    Olympus OM-D E-M1 Mark II Camera Body Only, (Black) - US Express
    ††Cung cấp bởi: Amazon
    42.436.614
    Cập nhật 1 ngày trước
  • Olympus OM-D E-M1 Mark II (Body) (Chính hãng) - zShop
    Olympus OM-D E-M1 Mark II (Body) (Chính hãng) - zShop
    42.990.000
    Cập nhật 26 phút trước
0
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0
Nhận xét
Lens Mount Micro Four Thirds
Camera Format Micro Four Thirds (2x Crop Factor)
Pixels Actual: 21.8 Megapixel
Effective: 20.4 Megapixel
Max Resolution 5184 x 3888
Aspect Ratio 4:3
Sensor Type / Size MOS, 17.4 x 13.0 mm
File Formats Still Images: JPEG, RAW
Movies: AVI, MJPEG, MOV, MPEG-4 AVC/H.264
Audio: Linear PCM (Stereo), WAV
Bit Depth 12-Bit
Dust Reduction System Yes
Memory Card Type SD
SDHC
SDXC
Image Stabilization Sensor-Shift, 5-Way
AV Recording
Video Recording Yes, NTSC/PAL
Video Format 4096 x 2160p at 24 fps237 Mbps
3840 x 2160p at 23.98, 25, 29.97 fps102 Mbps
1920 x 1080p at 23.98, 25, 29.97, 50, 59.94 fps
1280 x 720p at 23.98, 25, 29.97, 50, 59.94 fps
Aspect Ratio 16:9
Video Clip Length Up to 29 Min
Audio Recording Built-In Mic: With Video (Stereo)
Optional External Mic: With Video)
Focus Control
Focus Type Auto & Manual
Focus Mode Continuous-servo AF (C), Manual Focus (M), Single-servo AF (S)
Autofocus Points Phase Detection: 121 (121 Cross-Type)
Contrast Detection: 121
Viewfinder/Display
Viewfinder Type Electronic
Viewfinder Pixel Count 2,360,000
Viewfinder Eye Point 21.00 mm
Viewfinder Coverage 100%
Viewfinder Magnification Approx. 1.3x
Diopter Adjustment -4 to +2 m
Display Screen 3" Rear Touchscreen Swivel LCD (1,037,000)
Screen Coverage 100%
Exposure Control
ISO Sensitivity Auto, 200-6400 (Extended Mode: 64-25600)
Shutter Type: Mechanical
Speed: 60 - 1/8000 Second
Type: Electronic
Speed: 60 - 1/32000 Second
30 - 1 Minute in Bulb Mode
Remote Control RM-CB2 (Optional)
Metering Method Center-weighted average metering, Multi-zone metering, Spot metering
Exposure Modes Modes: Aperture Priority, Art Filter, Custom, Intelligent Auto, Manual, Program, Shutter Priority, Underwater
Metering Range: EV -2.0 - EV 20.0
Compensation: -5 EV to +5 EV (in 1/3, 1/2 or 1 EV Steps)
White Balance Modes Auto, Cloudy, Custom, Fluorescent, Incandescent, Shade, Sunlight, Underwater
Continuous Shooting Up to 15 fps at 20.4 MP in raw format
Up to 10 fps at 20.4 MP in raw format
Up to 8.5 fps at 20.4 MP in raw format
Up to 60 fps at 20.4 MP in raw format
Up to 18 fps at 20.4 MP in raw format
Flash
Flash Modes Fill-in
Manual
Off
Red-eye Reduction
Second-curtain Sync
Slow Sync
Slow Sync/Red-eye Reduction
Built-in Flash No
Max Sync Speed 1 / 250 Second
Flash Compensation -3 EV to +3 EV (in 1/3, 1/2 or 1 EV steps)
Dedicated Flash System TTL Remote Firing Groups: 4 Channels: 4
External Flash Connection Hot Shoe, PC Terminal
Performance
Self Timer 12 seconds, 2 seconds
Custom: 1-30 seconds at 0.5, 1.0, 2.0, 3.0 second intervals
Number of Shots: 1-10
Interval Recording Yes
Connectivity 1/8" Headphone, 1/8" Microphone, 2.5mm Sub-mini (2-Ring), HDMI D (Micro), USB 3.0, X-Sync Socket
Wi-Fi Capable Yes
Power
Battery 1 x BLH-1 Rechargeable Lithium-ion Battery Pack
AC Power Adapter AC-5 (Optional)
Operating/Storage Temperature Operating
14 to 104°F (-10 to 40°C)
Humidity: 30 - 90%
Physical
Dimensions (WxHxD) 5.3 x 3.6 x 2.7" / 134.1 x 90.9 x 68.9 mm
Weight 1.26 lb / 574 g with battery and memory card

Sản phẩm cùng tầm giá

NHẬN TIN
KHUYẾN MÃI

KAM.vn là chuyên trang khuyến mãi từ So Sánh Giá, được tổng hợp từ hàng ngàn cửa hàng

Mã giảm giá, Voucher, Coupon được thu thập tự động hàng ngày